安大略湖
ĀndàlüèHú
[ㄢ ㄉㄚˋ ㄌㄩㄝˋ ㄏㄨˊ]
AN ĐẠI LƯỢC HỒ
- 1.Hồ Ontario, một trong Ngũ Đại Hồ 五大湖[Wu3 da4 hu2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.