安娜·卡列尼娜
Ānnà·Kǎliènínà
[ㄢ ㄋㄚˋ ㄎㄚˇ ㄌㄧㄝˋ ㄋㄧˊ ㄋㄚˋ]
AN NA · ? LIỆT NI NA
- 1.Anna Karenina, tiểu thuyết của Leo Tolstoy 列夫·托爾斯泰|列夫·托尔斯泰[Lie4 fu1 · Tuo1 er3 si1 tai4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.