- 1.huyện An Tân, Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc
Cách đọc khác:ĀnxīnXiàn — An Tân huyện — Anxin, huyện của thành phố Bao Ding [Bao3 ding4 Shi4], Bắc Kinh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.