學華語Kaori Dict

安新縣

giản thể: 安新县

Ānxīnxiàn

ㄢ ㄒㄧㄣ ㄒㄧㄢˋ

AN TÂN HUYỆN

  1. 1.huyện An Tân, Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc

Cách đọc khác:ĀnxīnXiànAn Tân huyện — Anxin, huyện của thành phố Bao Ding [Bao3 ding4 Shi4], Bắc Kinh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安新縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict