完好如初
wánhǎorúchū
[ㄨㄢˊ ㄏㄠˇ ㄖㄨˊ ㄔㄨ]
HOÀN HẢO NHƯ SƠ
- 1.nguyên vẹn
- 2.không bị ảnh hưởng
- 3.tốt như ban đầu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 完HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.