完璧之身
wánbìzhīshēn
[ㄨㄢˊ ㄅㄧˋ ㄓ ㄕㄣ]
HOÀN BÍCH CHI THÂN
- 1.không bị vấy bẩn (cô gái)
- 2.trinh nguyên
- 3.(hệ thống máy tính) sạch
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.không bị hỏng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 完HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.