宗教法庭
ZōngjiàoFǎtíng
[ㄗㄨㄥ ㄐㄧㄠˋ ㄈㄚˇ ㄊㄧㄥˊ]
TÔNG GIÁO PHÁP ĐÌNH
- 1.Tòa án Dị giáo (tôn giáo)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.