
例句Câu ví dụ
- 1
這個套餐很實用,也不貴。
zhè ge tào cān hěn shí yòng yě bù guì
Bữa ăn này rất tiện dụng và không đắt
- 2
這不實用。
zhèbu shíyòng。
Đây không thực tế
- 3
這本字典對我很實用。
zhè běnzì diǎn duì wǒ hěn shíyòng。
Từ điển này rất hữu ích với tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.