學華語Kaori Dict

實用

giản thể: 实用

shíyòng

ㄕˊ ㄩㄥˋ

THỰC DỤNG

HSK 4TOCFL 4Adj
  1. 1.thực tế
  2. 2.chức năng
  3. 3.thực dụng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ứng dụng (khoa học)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個套餐很實用,也不貴。

    zhè ge tào cān hěn shí yòng yě bù guì

    Bữa ăn này rất tiện dụng và không đắt

  • 2

    這不實用。

    zhèbu shíyòng。

    Đây không thực tế

  • 3

    這本字典對我很實用。

    zhè běnzì diǎn duì wǒ hěn shíyòng。

    Từ điển này rất hữu ích với tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

实用 nghĩa là gì? · Kaori Dict