學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
審處
審處
giản thể:
审处
shěn
chǔ
[ㄕㄣˇ ㄔㄨˇ]
THẨM XỬ
1.
xem xét và quyết định
2.
xét xử và trừng phạt
3.
xét xử và thi hành án
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
到處
dàochù
khắp nơi
好處
hǎochǔ
dễ hòa hợp
壞處
huàichu
tổn hại
處理
chǔlǐ
xử lý; đối phó
長處
chángchù
điểm tốt
短處
duǎnchù
khuyết điểm
處
chù
nơi
相處
xiāngchǔ
tiếp xúc (với ai)
逐字解
Từng chữ trong từ
審
thẩm
kiểm tra, điều tra
處
xứ, xử
nơi, vị trí
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
深處
shēnchù
vực sâu
身處
shēnchǔ
ở (một nơi nào đó)
伸出
shēnchū
duỗi ra
滲出
shènchū
rỉ ra
神廚
shénchú
Chuyên gia nấu ăn - đầu bếp hàng đầu
記憶技巧
Mẹo nhớ
處
XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
审处 nghĩa là gì? · Kaori Dict