學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
宣傳部
宣傳部
giản thể:
宣传部
Xuān
chuán
bù
[ㄒㄩㄢ ㄔㄨㄢˊ ㄅㄨˋ]
TUYÊN TRUYỀN BỘ
1.
Ban Tuyên giáo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
部分
bùfen
phần
全部
quánbù
toàn bộ; tất cả
部
bù
bộ
北部
běibù
phần phía bắc
傳
chuán
truyền đạt
傳統
chuántǒng
truyền thống
宣布
xuānbù
tuyên bố
傳說
chuánshuō
truyền thuyết; câu chuyện dân gian
逐字解
Từng chữ trong từ
宣
tuyên
khai báo, công bố, tuyên bố
傳
truyền, truyện
gọi, truyền đạt, lan truyền
部
bộ
phần, bộ phận, đoạn
記憶技巧
Mẹo nhớ
部
BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
宣传部 nghĩa là gì? · Kaori Dict