學華語Kaori Dict

宣威市

Xuānwēishì

ㄒㄩㄢ ㄨㄟ ㄕˋ

TUYÊN UY THỊ

  1. 1.Xuanwei, thành phố cấp huyện ở Khúc Tĩnh 曲靖[Qu3 jing4], Vân Nam

Cách đọc khác:XuānwēiShìXuanwei, một thành phố cấp huyện thuộc thành phố Qujing 曲靖市[Qu3 jing4 Shi4], tỉnh Vân Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宣威市 nghĩa là gì? · Kaori Dict