學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
宣誓就職
宣誓就職
giản thể:
宣誓就职
xuān
shì
jiù
zhí
[ㄒㄩㄢ ㄕˋ ㄐㄧㄡˋ ㄓˊ]
TUYÊN THỆ TỰU CHỨC
1.
tuyên thệ nhậm chức
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
就
jiù
chỉ có; ít nhất là
成就
chéngjiù
thành tựu
宣布
xuānbù
tuyên bố
職業
zhíyè
nghề nghiệp; chuyên nghiệp; công việc
宣傳
xuānchuán
truyền bá
就業
jiùyè
tìm được việc làm
就要
jiùyào
sẽ
早就
zǎojiù
đã từ sớm
逐字解
Từng chữ trong từ
宣
tuyên
khai báo, công bố, tuyên bố
誓
thệ, thề
đề nghị, lời thề
就
tựu
chính xác, đơn giản
職
chức
nghĩa vụ, nghề nghiệp
記憶技巧
Mẹo nhớ
就
TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
宣誓就职 nghĩa là gì? · Kaori Dict