家破人亡
jiāpòrénwáng
[ㄐㄧㄚ ㄆㄛˋ ㄖㄣˊ ㄨㄤˊ]
GIA PHÁ NHÂN VONG
TOCFL 7
- 1.gia đình phá sản và người chết (thành ngữ); gia cảnh tiêu điều
- 2.không nhà cửa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 亡VONG (亡) – mất: Người nấp vào góc khuất, chỉ còn thấy nóc mũ (亠) — biến MẤT, tử VONG, lưu vong biệt xứ.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.