家花沒有野花香
giản thể: 家花没有野花香
jiāhuāméiyǒuyěhuāxiāng
[ㄐㄧㄚ ㄏㄨㄚ ㄇㄟˊ ㄧㄡˇ ㄧㄝˇ ㄏㄨㄚ ㄒㄧㄤ]
GIA HOA MỘT HỮU DÃ HOA HƯƠNG
- 1.nghĩa đen: hoa trong vườn nhà không sánh được hương hoa dại (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: phụ nữ khác có vẻ hấp dẫn hơn bạn đời của mình
- 3.đứng núi này trông núi nọ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.