- 1.họp phụ huynh
- 2.hội phụ huynh

例句Câu ví dụ
- 1
今天我們班開家長會了。
jīntiān wǒmen bān kāi jiāzhǎnghuì le。
Hôm nay lớp chúng tôi tổ chức họp phụ huynh
- 2
今天我們班召開家長會了。
jīntiān wǒmen bān zhàokāi jiāzhǎnghuì le。
Hôm nay lớp chúng ta tổ chức họp phụ huynh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.