學華語Kaori Dict

家長會

giản thể: 家长会

jiāzhǎnghuì

ㄐㄧㄚ ㄓㄤˇ ㄏㄨㄟˋ

GIA TRƯỞNG HỘI

  1. 1.họp phụ huynh
  2. 2.hội phụ huynh

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天我們班開家長會了。

    jīntiān wǒmen bān kāi jiāzhǎnghuì le。

    Hôm nay lớp chúng tôi tổ chức họp phụ huynh

  • 2

    今天我們班召開家長會了。

    jīntiān wǒmen bān zhàokāi jiāzhǎnghuì le。

    Hôm nay lớp chúng ta tổ chức họp phụ huynh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家长会 nghĩa là gì? · Kaori Dict