學華語Kaori Dict

寄予厚望

hòuwàng

ㄐㄧˋ ㄩˇ ㄏㄡˋ ㄨㄤˋ

KÝ DỮ HẬU VỌNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    我對她寄予厚望。

    wǒ duì tā jìyǔhòuwàng。

    Tôi kỳ vọng nhiều vào cô ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỌNG (望) – ngóng trông: Kẻ mất (亡) quê đứng trên gò vua (王) ngước nhìn mặt trăng (月) — ngóng TRÔNG cố hương, hy VỌNG ngày về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寄予厚望 nghĩa là gì? · Kaori Dict