例句Câu ví dụ
- 1
海嘯來了,密切注意啊。
hǎixiào lái le, mìqièzhùyì a。
Lũ sóng thần đang đến, xin chú ý
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
海嘯來了,密切注意啊。
hǎixiào lái le, mìqièzhùyì a。
Lũ sóng thần đang đến, xin chú ý