學華語Kaori Dict

密切相關

giản thể: 密切相关

qièxiāngguān

ㄇㄧˋ ㄑㄧㄝˋ ㄒㄧㄤ ㄍㄨㄢ

MẬT THIẾT TƯƠNG QUAN

  1. 1.mật thiết liên quan

例句Câu ví dụ

  • 1

    一個國家紙的產量和它的文明程度密切相關。

    yīge guójiā zhǐ de chǎnliàng hé tā de wénmíng chéngdù mìqièxiāngguān。

    Sản lượng giấy của một quốc gia có mối liên hệ chặt chẽ với trình độ văn minh của nó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
  • QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

密切相关 nghĩa là gì? · Kaori Dict