- 1.mật thiết liên quan

例句Câu ví dụ
- 1
一個國家紙的產量和它的文明程度密切相關。
yīge guójiā zhǐ de chǎnliàng hé tā de wénmíng chéngdù mìqièxiāngguān。
Sản lượng giấy của một quốc gia có mối liên hệ chặt chẽ với trình độ văn minh của nó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.