察微知著
cháwēizhīzhù
[ㄔㄚˊ ㄨㄟ ㄓ ㄓㄨˋ]
SÁT VI TRI TRỨ
- 1.khảo sát manh mối nhỏ để biết xu hướng chung (thành ngữ)
- 2.suy luận toàn bộ câu chuyện từ dấu vết nhỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
- 著TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.