學華語Kaori Dict

寧做雞頭,不做鳳尾

giản thể: 宁做鸡头,不做凤尾

nìngzuòtóu,zuòfèngwěi

ㄋㄧㄥˋ ㄗㄨㄛˋ ㄐㄧ ㄊㄡˊ ㄅㄨˋ ㄗㄨㄛˋ ㄈㄥˋ ㄨㄟˇ

TRỮ TỐ KÊ ĐẦU , BẤT TỐ PHƯỢNG VĨ

  1. 1.nghĩa đen: thà làm đầu gà hơn đuôi phượng (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: thích làm cá lớn trong ao nhỏ hơn là cá nhỏ trong ao lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寧做雞頭,不做鳳尾 nghĩa là gì? · Kaori Dict