寧做雞頭,不做鳳尾
giản thể: 宁做鸡头,不做凤尾
nìngzuòjītóu,bùzuòfèngwěi
[ㄋㄧㄥˋ ㄗㄨㄛˋ ㄐㄧ ㄊㄡˊ ㄅㄨˋ ㄗㄨㄛˋ ㄈㄥˋ ㄨㄟˇ]
TRỮ TỐ KÊ ĐẦU , BẤT TỐ PHƯỢNG VĨ
- 1.nghĩa đen: thà làm đầu gà hơn đuôi phượng (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: thích làm cá lớn trong ao nhỏ hơn là cá nhỏ trong ao lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 做TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.