學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
將息
將息
giản thể:
将息
jiāng
xī
[ㄐㄧㄤ ㄒㄧ]
TƯƠNG TỨC
1.
(văn học) nghỉ ngơi
2.
phục hồi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
休息
xiūxi
nghỉ
將
jiāng
sẽ
消息
xiāoxi
tin tức
將近
jiāngjìn
gần như
將來
jiānglái
trong tương lai
信息
xìnxī
thông tin
利息
lìxī
lãi (trên khoản vay)
即將
jíjiāng
sắp; sắp sửa; sớm
逐字解
Từng chữ trong từ
將
tương, tướng, thương
sẽ, sắp, tương lai
息
tức
ngơi nghỉ, dừng lại, chấm dứt, ngừng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
江西
Jiāngxī
tỉnh Giang Tây (Kiangsi) ở đông nam Trung Quốc, viết tắt 贛|赣[Gan4], thủ phủ Nam Xương 南昌[Nan2 chang1]
漿洗
jiāngxǐ
giặt và hồ
講習
jiǎngxí
giảng bài
降息
jiàngxī
hạ lãi suất
記憶技巧
Mẹo nhớ
息
TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
将息 nghĩa là gì? · Kaori Dict