例句Câu ví dụ
- 1
雖趣舍萬殊,靜躁不同,當其欣於所遇,暫得於己,快然自足,不知老之將至。
suī qù shě wàn shū, jìng zào bùtóng, dāng qí xīn yú suǒ yù, zàn de yú jǐ, kuài rán zìzú, bùzhī lǎo zhī jiāngzhì。
Dù mỗi người có sở thích khác nhau, tính cách tĩnh hoặc hoạt động khác nhau, nhưng khi họ vui vẻ vì điều mình gặp, tạm thời cảm thấy hài lòng với bản thân, thì họ sẽ cảm thấy vui vẻ và thỏa mãn, không biết rằng tuổi già đang đến gần.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 至CHÍ (至) – đến: Mũi tên cắm phập xuống đất (土) trước vạch đích (一) — bay tới nơi rồi, ĐẾN tận cùng, CHÍ ít cũng vậy.
