學華語Kaori Dict

將至

giản thể: 将至

jiāngzhì

ㄐㄧㄤ ㄓˋ

TƯƠNG CHÍ

  1. 1.sắp đến
  2. 2.gần kề

例句Câu ví dụ

  • 1

    雖趣舍萬殊,靜躁不同,當其欣於所遇,暫得於己,快然自足,不知老之將至。

    suī qù shě wàn shū, jìng zào bùtóng, dāng qí xīn yú suǒ yù, zàn de yú jǐ, kuài rán zìzú, bùzhī lǎo zhī jiāngzhì。

    Dù mỗi người có sở thích khác nhau, tính cách tĩnh hoặc hoạt động khác nhau, nhưng khi họ vui vẻ vì điều mình gặp, tạm thời cảm thấy hài lòng với bản thân, thì họ sẽ cảm thấy vui vẻ và thỏa mãn, không biết rằng tuổi già đang đến gần.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍ (至) – đến: Mũi tên cắm phập xuống đất (土) trước vạch đích (一) — bay tới nơi rồi, ĐẾN tận cùng, CHÍ ít cũng vậy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

将至 nghĩa là gì? · Kaori Dict