- 1.xã hội mà nhu cầu vật chất của đa số công dân được đáp ứng đầy đủ

例句Câu ví dụ
- 1
我國全面建成小康社會取得偉大歷史性成就。
wǒguó quánmiàn jiànchéng xiǎokāngshèhuì qǔdé wěidà lìshǐxìng chéngjiù。
Nước ta đã đạt được những thành tựu lịch sử to lớn trong việc xây dựng toàn diện xã hội khá giả
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 康KHANG (康) – khỏe mạnh: Dưới mái hiên (广) thóc lúa đầy bồ, tay bắt (隶) được cả mùa vàng — no đủ KHỎE mạnh, an KHANG.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 社XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.