學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
小項
小項
giản thể:
小项
xiǎo
xiàng
[ㄒㄧㄠˇ ㄒㄧㄤˋ]
TIỂU HẠNG
1.
mục nhỏ
2.
sự kiện (của chương trình)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
小
xiǎo
nhỏ
小時
xiǎoshí
giờ
小姐
xiǎojie
cô gái
小朋友
xiǎopéngyǒu
trẻ em
小學
xiǎoxué
trường tiểu học; trường cấp một
小心
xiǎoxīn
cẩn thận
小時候
xiǎoshíhou
khi còn nhỏ
小說
xiǎoshuō
tiểu thuyết
逐字解
Từng chữ trong từ
小
tiểu
nhỏ
項
hạng
cổ, gáy cổ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
肖像
xiàoxiàng
chân dung (tranh, ảnh, v.v.)
小巷
xiǎoxiàng
con hẻm
瀟湘
Xiāoxiāng
tên gọi khác của sông Tương 湘江[Xiang1 jiang1] ở tỉnh Hồ Nam
肖想
xiàoxiǎng
(Đài Loan) mơ tưởng có được (thứ không thể có); thèm muốn (thứ ngoài tầm với) (từ tiếng Đài Loan 數想, phát âm Tai-lo [siàu-siūnn])
記憶技巧
Mẹo nhớ
小
TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
小项 nghĩa là gì? · Kaori Dict