尤里斯·伊文思
Yóulǐsī·Yīwénsī
[ㄧㄡˊ ㄌㄧˇ ㄙ ㄧ ㄨㄣˊ ㄙ]
VƯU LÝ TƯ · Y VĂN TƯ
- 1.Joris Ivens (1898-1989), nhà làm phim tài liệu người Hà Lan và người cộng sản cam kết

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 尤VƯU (尤) – càng/đặc biệt: Người khập khiễng (尢) mà vẫn cõng thêm một chấm (丶) nặng — nỗ lực ấy ĐẶC BIỆT hơn người, càng đáng nể.
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.