- 1.nói cách khác; tức là

例句Câu ví dụ
- 1
他的樣子就是說一套做一套。
tā de yàngzi jiùshìshuō yītào zuò yītào。
Ngoại hình anh ấy là nói một điều làm một điều
- 2
他在一周前離開去往歐洲,就是說,是在五月十號。
tā zài yīzhōu qián líkāi qùwǎng Ōuzhōu, jiùshìshuō, shì zài Wǔyuè shí hào。
Anh ấy đã rời đi tới châu Âu một tuần trước, tức là vào ngày mùng mười tháng Năm.
- 3
"內斂"就是說自己挺好的,嘴上說自己不好,這樣是中國式的謙虛。
" nèiliǎn " jiùshìshuō zìjǐ tǐnghǎo de, zuǐ shàng shuō zìjǐ bùhǎo, zhèyàng shì Zhōngguóshì de qiānxū。
'Tính khiêm tốn' là nói mình rất tốt, nhưng miệng lại nói mình không tốt, như vậy là kiểu khiêm tốn của người Trung Quốc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 就TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.