學華語Kaori Dict

屍橫遍野

giản thể: 尸横遍野

shīhéngbiàn

ㄕ ㄏㄥˊ ㄅㄧㄢˋ ㄧㄝˇ

THI HOÀNH BIẾN DÃ

  1. 1.屍橫遍野 — (tục ngữ) xác chết nằm rải rác khắp đồng ruộng (thường dùng sau trận chiến)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尸横遍野 nghĩa là gì? · Kaori Dict