學華語Kaori Dict

尼斯湖水怪

shuǐguài

ㄋㄧˊ ㄙ ㄏㄨˊ ㄕㄨㄟˇ ㄍㄨㄞˋ

NI TƯ HỒ THUỶ QUÁI

  1. 1.Quái vật hồ Loch Ness

例句Câu ví dụ

  • 1

    你聽說過尼斯湖水怪嗎?

    nǐ tīngshuō guò Nísīhúshuǐguài ma?

    Anh có nghe về con quỷ nước hồ Niss ở Scotland không?

  • 2

    你說尼斯湖水怪是虛構的,但我覺得它真實存在。

    nǐ shuō Nísīhúshuǐguài shì xūgòu de, dàn wǒ juéde tā zhēnshí cúnzài。

    Ngươi nói quỷ hồ Nessie là hư cấu, nhưng ta nghĩ nó tồn tại thật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁI (怪) – kỳ lạ: Trái tim (忄) gặp thánh (圣) hiện hình — dựng tóc gáy: 'QUÁI lạ!', yêu QUÁI, kỳ quặc.
  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尼斯湖水怪 nghĩa là gì? · Kaori Dict