尾大不掉
wěidàbùdiào
[ㄨㄟˇ ㄉㄚˋ ㄅㄨˋ ㄉㄧㄠˋ]
VĨ ĐẠI BẤT ĐIỆU
- 1.đuôi to cản trở hành động (thành ngữ); nặng phía dưới
- 2.bóng gió bị cấp dưới làm cho không hiệu quả

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 掉ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.