學華語Kaori Dict

屏幕保護程序

giản thể: 屏幕保护程序

píngbǎochéng

ㄆㄧㄥˊ ㄇㄨˋ ㄅㄠˇ ㄏㄨˋ ㄔㄥˊ ㄒㄩˋ

BÌNH MÀN BẢO HỘ TRÌNH TỰ

  1. 1.trình bảo vệ màn hình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

屏幕保護程序 nghĩa là gì? · Kaori Dict