山盟海誓
shānménghǎishì
[ㄕㄢ ㄇㄥˊ ㄏㄞˇ ㄕˋ]
SƠN MINH HẢI THỆ
- 1.thề yêu nhau đến chết (thành ngữ); lời thề yêu thương vĩnh cửu
- 2.thề trước tất cả các vị thần

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.