學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
崗仁波齊
崗仁波齊
giản thể:
岗仁波齐
Gǎng
rén
bō
qí
[ㄍㄤˇ ㄖㄣˊ ㄅㄛ ㄑㄧˊ]
CƯƠNG NHÂN BA TỀ
1.
Núi Gang Rinpoche ở Tây Tạng
2.
cũng viết 岡仁波齊|冈仁波齐
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
整齊
zhěngqí
ngăn nắp
齊
qí
gọn gàng
齊全
qíquán
đầy đủ
波浪
bōlàng
sóng
一齊
yīqí
cùng một lúc
波動
bōdòng
chuyển động lên xuống
崗位
gǎngwèi
một vị trí; một công việc
奔波
bēnbō
chạy đôn chạy đáo
逐字解
Từng chữ trong từ
崗
cương
cổng
仁
nhân
nhân từ, hiếu thuận, tình cảm
波
ba
sóng, vỗ, gợn sóng
齊
tề, tày
đều, đồng nhất, bằng nhau về độ dài
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
岡仁波齊
Gāngrénbōqí
núi Cang Rinpoche ở Tây Tạng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
岗仁波齐 nghĩa là gì? · Kaori Dict