學華語Kaori Dict

岳陽樓記

giản thể: 岳阳楼记

Yuèyánglóu

ㄩㄝˋ ㄧㄤˊ ㄌㄡˊ ㄐㄧˋ

NHẠC DƯƠNG LÂU KÝ

  1. 1.«Nhạc Dương Lâu Ký» (1045), tản văn của nhà văn Tống Phạm Trọng Yêm 范仲淹[Fan4 Zhong4 yan1]

Cách đọc khác:YuèyángLóuJì岳陽樓記 — Bài luận Về Tháp岳阳楼 (năm 1046), của nhà văn đời Tống范仲淹[Fan4 Zhong4 yan1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÂU (樓) – lầu: Gỗ (木) chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp (婁) — tòa LẦU cao, LÂU đài chọc trời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

岳阳楼记 nghĩa là gì? · Kaori Dict