學華語Kaori Dict

巡迴分析端口

giản thể: 巡回分析端口

xúnhuífēnduānkǒu

ㄒㄩㄣˊ ㄏㄨㄟˊ ㄈㄣ ㄒㄧ ㄉㄨㄢ ㄎㄡˇ

TUẦN HỒI PHÂN TÍCH ĐOAN KHẨU

  1. 1.Cổng Phân Tích Lưu Động
  2. 2.RAP

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巡回分析端口 nghĩa là gì? · Kaori Dict