- 1.nhân viên

例句Câu ví dụ
- 1
我們的工作人員會在三個工作日內聯系您。
wǒmen de gōngzuòrényuán huì zài sān gě gōngzuòrì nèilián xì nín。
Nhân viên của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn trong vòng ba ngày làm việc
- 2
非工作人員禁止入內。
fēi gōngzuòrényuán jìnzhǐ rù nèi。
Không cho vào trừ khi công tác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.