學華語Kaori Dict

工作人員

giản thể: 工作人员

gōngzuòrényuán

ㄍㄨㄥ ㄗㄨㄛˋ ㄖㄣˊ ㄩㄢˊ

CÔNG TÁC NHÂN VIÊN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們的工作人員會在三個工作日內聯系您。

    wǒmen de gōngzuòrényuán huì zài sān gě gōngzuòrì nèilián xì nín。

    Nhân viên của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn trong vòng ba ngày làm việc

  • 2

    非工作人員禁止入內。

    fēi gōngzuòrényuán jìnzhǐ rù nèi。

    Không cho vào trừ khi công tác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
  • VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

工作人員 nghĩa là gì? · Kaori Dict