- 1.giờ làm việc

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆的工作時間很長。
Tāngmǔ de gōngzuòshíjiān hěn cháng。
Tom làm việc trong thời gian dài
- 2
他的工作工資很高,工作時間也相當理想。
tā de gōngzuò gōngzī hěn gāo, gōngzuòshíjiān yě xiāngdāng lǐxiǎng。
Lương của anh ấy cao, thời gian làm việc cũng rất lý tưởng
- 3
他們要求減少工作時間。
tāmen yāoqiú jiǎnshǎo gōngzuòshíjiān。
Họ yêu cầu giảm giờ làm việc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.