- 1.đồ thủ công
- 2.sản phẩm thủ công
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
這件工藝品很美。
zhè jiàn gōng yì pǐn hěn měi
Đồ thủ công này rất đẹp
- 2
他買了一件工藝品。
tā mǎi le yī jiàn gōng yì pǐn
Anh ấy mua một món đồ thủ công
- 3
這件工藝品很精美。
zhè jiàn gōng yì pǐn hěn jīng měi
Chiếc đồ thủ công này rất tinh tế
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.