學華語Kaori Dict

工藝品

giản thể: 工艺品

gōngpǐn

ㄍㄨㄥ ㄧˋ ㄆㄧㄣˇ

CÔNG NGHỆ PHẨM

  1. 1.đồ thủ công
  2. 2.sản phẩm thủ công
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件工藝品很美。

    zhè jiàn gōng yì pǐn hěn měi

    Đồ thủ công này rất đẹp

  • 2

    他買了一件工藝品。

    tā mǎi le yī jiàn gōng yì pǐn

    Anh ấy mua một món đồ thủ công

  • 3

    這件工藝品很精美。

    zhè jiàn gōng yì pǐn hěn jīng měi

    Chiếc đồ thủ công này rất tinh tế

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

工艺品 nghĩa là gì? · Kaori Dict