巧克力脆片
qiǎokèlìcuìpiàn
[ㄑㄧㄠˇ ㄎㄜˋ ㄌㄧˋ ㄘㄨㄟˋ ㄆㄧㄢˋ]
XẢO KHẮC LỰC THUÝ PHIẾN
- 1.mảnh vụn sô-cô-la

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.