巨海扇蛤
jùhǎishàngé
[ㄐㄩˋ ㄏㄞˇ ㄕㄢˋ ㄍㄜˊ]
CỰ HẢI PHIẾN CÁP
- 1.sò điệp lớn (Pecten maximus)
- 2.sò điệp vua

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.