學華語Kaori Dict

差之毫釐,謬以千里

giản thể: 差之毫厘,谬以千里

chāzhīháo,miùqiān

ㄔㄚ ㄓ ㄏㄠˊ ㄌㄧˊ ㄇㄧㄡˋ ㄧˇ ㄑㄧㄢ ㄌㄧˇ

SAI CHI HÀO LY , MẬU DĨ THIÊN LÝ

  1. 1.một sai lệch nhỏ dẫn đến lỗi lớn (thành ngữ)
  2. 2.sai một ly đi một dặm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
  • SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!
  • LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

差之毫釐,謬以千里 nghĩa là gì? · Kaori Dict