學華語Kaori Dict

巴黎大學

giản thể: 巴黎大学

xué

ㄅㄚ ㄌㄧˊ ㄉㄚˋ ㄒㄩㄝˊ

BA LÊ ĐẠI HỌC

例句Câu ví dụ

  • 1

    Xavier是一個在巴黎大學學經濟的年輕的大學生。

    X a v i e r shì yīge zài BālíDàxué xué jīngjì de niánqīng de dàxuéshēng。

    Xavier là một sinh viên đại học trẻ tuổi đang học kinh tế tại Đại học Paris.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巴黎大学 nghĩa là gì? · Kaori Dict