例句Câu ví dụ
- 1
Xavier是一個在巴黎大學學經濟的年輕的大學生。
X a v i e r shì yīge zài BālíDàxué xué jīngjì de niánqīng de dàxuéshēng。
Xavier là một sinh viên đại học trẻ tuổi đang học kinh tế tại Đại học Paris.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
