學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
巽他群島
巽他群島
giản thể:
巽他群岛
Xùn
tā
Qún
dǎo
[ㄒㄩㄣˋ ㄊㄚ ㄑㄩㄣˊ ㄉㄠˇ]
TỐN THA QUẦN ĐẢO
1.
quần đảo Sunda (quần đảo Mã Lai)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
他
tā
anh ấy; ông ấy (dùng cho bất kỳ giới tính nào khi giới tính không được biết hoặc không quan trọng)
他們
tāmen
họ; bọn họ
其他
qítā
khác
群
qún
nhóm
人群
rénqún
đám đông
群眾
qúnzhòng
quần chúng
群體
qúntǐ
cộng đồng
島
dǎo
đảo
逐字解
Từng chữ trong từ
巽
tốn, rốn
phương Đông Nam
他
tha
khác
群
quần
nhóm, đám đông, số lượng lớn, đám đông
島
đảo
đảo
記憶技巧
Mẹo nhớ
他
THA (他) – anh ấy: Một người (亻 nhân) đứng cạnh con rắn lạ (也 dã) — người THA hương, người khác, ANH ẤY.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
巽他群岛 nghĩa là gì? · Kaori Dict