- 1.khu trung tâm thành phố
Cách đọc khác:ShìzhōngQū — Thị trung khu, một quận của thành phố Jinan 濟南市|济南市[Ji3 nan2 Shi4], Sơn Đông / Thị trung khu, một quận của thành phố Zaozhuang 棗莊市|枣庄市[Zao3 zhuang1 Shi4], Sơn Đông / Thị trung khu, một quận của thành phố Neijiang 內江市|内江市[Nei4 jiang1 Shi4], Tứ Xuyên / Thị trung khu, một quận của thành phố Leshan 樂山市|乐山市[Le4 shan1 Shi4], Tứ Xuyên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.