學華語Kaori Dict

市場營銷

giản thể: 市场营销

shìchǎngyíngxiāo

ㄕˋ ㄔㄤˇ ㄧㄥˊ ㄒㄧㄠ

THỊ TRƯỜNG DOANH TIÊU

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在市場營銷部門。

    wǒ zài shìchǎngyíngxiāo bùmén。

    Tôi làm việc ở bộ phận tiếp thị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

市场营销 nghĩa là gì? · Kaori Dict