- 1.tiếp thị

例句Câu ví dụ
- 1
我在市場營銷部門。
wǒ zài shìchǎngyíngxiāo bùmén。
Tôi làm việc ở bộ phận tiếp thị
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.