學華語Kaori Dict

布尼亞病毒

giản thể: 布尼亚病毒

bìng

ㄅㄨˋ ㄋㄧˊ ㄧㄚˋ ㄅㄧㄥˋ ㄉㄨˊ

BỐ NI Á BỆNH ĐỘC

  1. 1.Virus Bunya
  2. 2.virus thuộc họ Bunyaviridae

Cách đọc khác:bùníyàbìngdúhọ virus Bunyaviridae

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

布尼亚病毒 nghĩa là gì? · Kaori Dict