布希威克
Bùxīwēikè
[ㄅㄨˋ ㄒㄧ ㄨㄟ ㄎㄜˋ]
BỐ HY UY KHẮC
- 1.Bushwick, một khu phố ở Brooklyn, Thành phố New York

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 希HI (希) – hy vọng: Tấm vải (布) dệt thưa nhìn xuyên qua được (乂) — hàng hiếm ít có, càng hiếm càng HI vọng, hy hữu.