布拉德福德
Bùlādéfúdé
[ㄅㄨˋ ㄌㄚ ㄉㄜˊ ㄈㄨˊ ㄉㄜˊ]
BỐ LẠP ĐỨC PHÚC ĐỨC
- 1.Bradford, thành phố ở West Yorkshire, Anh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.